Bảng giá tháng 12/2017 dự án chung cư B1.4-HH01,HH02 Thanh Hà Cienco 5

Dự án chung cư Thanh Hà Cienco 5 Mường Thanh tọa lạc tại phường Kiến Hưng, quận Hà Đông, Hà Nội. Dự án có mức giá từ 9.5-10 triệu đồng/m2 , đáp ứng nhu cầu tìm mua nhà giá rẻ của cư dân có thu nhập thấp.

-  Thông tin chi tiết dự án chung cư Thanh Hà Mường Thanh

- Thiết kế chi tiết các tòa B1.4 chung cư Thanh Hà Mường Thanh

Dự án Thanh Hà Cienco 5 bao gồm biệt thự, liền kề, chung cư với tổng diện tích xấp xỉ 600ha trong đó diện tích cây xanh và mặt nước chiếm 20% tổng diện tích dự án. Khu đô thị có hệ thống tiện ích đa dạng: hồ điều hoà, hệ thống kênh xanh, khu liên hợp thể thao cao cấp, công viên cây xanh mát mẻ, trường liên cấp, hệ thống bệnh viện quốc tế, trung tâm thương mại, siêu thị… bố trí dọc chuỗi đô thị, mang đến cuộc sống tiện nghi và hiện đại cho cư dân.

Cung cấp tư vấn thông tin dự án và nhận đặt chỗ - đặt cọc sở hữu căn hộ ngay từ bây giờ 

HOTLINE 

Nguyễn Sơn - 0983.721.247 & 0936.380.111 

FORM ĐĂNG KÝ NHẬN THÔNG TIN MỞ BÁN DỰ ÁN  

https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLScXWHqjSnrVuHNwAC4vkhlb5ybD87kcbHUeRDQdf5w-zbXffg/viewform

Hiện tại, tổ hợp các tòa chung cư đang xây dựng của chung cư Thanh Hà là B1.4-HH01, B1.4-HH02 đang được bàn giao trong tháng 8 và tháng 9/2017.

Dưới đây là bảng giá các căn hộ chung cư thuộc B1.4 tháng 12/2017 :

Bảng giá tòa B1.4-HH01A :

Tầng

Căn hộ

Diện tích sàn xây dựng

Đơn giá

Ghi chú

   

m2

triệu đồng/m2

 

2

216

69,48

9.500.000

 

2

218

69,48

9.500.000

 

2

220

75,91

10.300.000

 

2

222

76,71

10.000.000

 

2

228

76,71

10.000.000

 

2

232

69,48

10.000.000

 

2

234

69,48

10.000.000

 

3

316

69,48

9.500.000

 

3

318

69,48

9.500.000

 

3

320

75,91

10.300.000

 

3

322

76,71

10.000.000

 

3

328

76,71

10.000.000

 

3

332

69,48

10.000.000

 

3

334

69,48

10.000.000

 

4

416

69,48

9.500.000

 

4

418

69,48

9.500.000

 

4

422

76,71

10.000.000

 

4

424

66,53

10.100.000

 

4

428

76,71

10.000.000

 

4

432

69,48

10.000.000

 

4

434

69,48

10.000.000

 

5

516

69,48

9.500.000

 

5

518

69,48

9.500.000

 

5

532

69,48

10.000.000

 

5

534

69,48

10.000.000

 

6

616

69,48

9.500.000

 

7

716

69,48

9.500.000

 

7

718

69,48

9.500.000

 

7

732

69,48

10.000.000

 

7

734

69,48

10.000.000

 

8

834

69,48

10.000.000

 

9

934

69,48

10.000.000

 

10

1016

69,48

9.500.000

 

10

1018

69,48

9.500.000

 

11

1116

69,48

9.500.000

 

11

1118

69,48

9.500.000

 

11

1132

69,48

10.000.000

 

11

1134

69,48

10.000.000

 

12

1216

69,48

9.500.000

 

12

1218

69,48

9.500.000

 

12A

12A16

69,48

9.500.000

 

12A

12A18

69,48

9.500.000

 

12A

12A34

69,48

10.000.000

 

14

1416

69,48

9.500.000

 

14

1418

69,48

9.500.000

 

14

1432

69,48

10.000.000

 

14

1434

69,48

10.000.000

 

15

1516

69,48

9.500.000

 

15

1518

69,48

9.500.000

 

15

1532

69,48

10.000.000

 

15

1534

69,48

10.000.000

 

Ki ốt

02

38,5

23.690.000

23.690.000.000

Ki ốt

14

33,47

23.000.000

23.000.000.000

Ki ốt

16

32,04

23.000.000

23.000.000.000

Ki ốt

22

47,19

23.000.000

23.000.000.000

Ki ốt

28

47,19

23.000.000

23.000.000.000

Ki ốt

54

47,19

23.000.000

23.000.000.000

Ki ốt

60

47,19

23.000.000

23.000.000.000

Pent

16

61,77

9.500.000

 

Pent

28

73,59

10.000.000

 

Pent

32

61,77

10.000.000

 

Pent

34

61,77

10.000.000

 

 

Bảng giá tòa B1.4-HH01B :

Tầng

Căn hộ

Diện tích sàn xây dựng

Đơn giá

Ghi chú

   

m2

triệu đồng/m2

 

14

1434

69,48

9.500.000

 

15

1516

69,48

9.500.000

 

15

1520

75,91

9.785.000

 

15

1522

76,71

9.500.000

 

15

1528

76,71

9.500.000

 

15

1532

69,48

9.500.000

 

15

1534

69,48

9.500.000

 

Pent

04

54,38

9.500.000

 

Pent

06

54,38

9.500.000

 

Pent

10

54,38

9.500.000

 

Pent

12

54,38

9.500.000

 

Pent

16

61,77

9.500.000

 

Pent

18

61,77

9.500.000

 

Pent

22

73,59

9.500.000

 

Pent

24

55,83

9.500.000

 

Pent

26

55,83

9.500.000

 

Pent

28

73,59

9.500.000

 

Pent

32

61,77

9.500.000

 

Pent

34

61,77

9.500.000

 

Ki ốt

60

47,19

22.000.000

 

 

Bảng giá tòa B1.4-HH01C :

Tầng

Căn hộ

Diện tích sàn xây dựng

Đơn giá

Ghi chú

   

m2

triệu đồng/m2

 

2

202

75,91

10.300.000

 

2

210

64,81

9.500.000

 

2

216

69,48

9.500.000

 

2

218

69,48

9.500.000

 

2

220

75,91

10.300.000

 

2

224

66,53

10.100.000

 

2

226

66,53

10.100.000

 

2

228

76,71

10.000.000

 

2

232

69,48

10.000.000

 

2

234

69,48

10.000.000

 

3

310

64,81

9.500.000

 

3

316

69,48

9.500.000

 

3

318

69,48

9.500.000

 

3

322

76,71

10.000.000

 

3

328

76,71

10.000.000

 

3

332

69,48

10.000.000

 

3

334

69,48

10.000.000

 

4

416

69,48

9.500.000

 

4

418

69,48

9.500.000

 

4

422

76,71

10.000.000

 

4

428

76,71

10.000.000

 

4

432

69,48

10.000.000

 

4

434

69,48

10.000.000

 

5

516

69,48

9.500.000

 

5

532

69,48

10.000.000

 

5

534

69,48

10.000.000

 

6

616

69,48

9.500.000

 

7

716

69,48

9.500.000

 

9

916

69,48

9.500.000

 

11

1116

69,48

9.500.000

 

11

1134

69,48

10.000.000

 

12

1216

69,48

9.500.000

 

12

1234

69,48

10.000.000

 

12A

12A10

64,81

9.500.000

 

12A

12A16

69,48

9.500.000

 

12A

12A18

69,48

9.500.000

 

12A

12A20

75,91

10.300.000

 

12A

12A28

76,71

10.000.000

 

12A

12A34

69,48

10.000.000

 

14

1416

69,48

9.500.000

 

14

1434

69,48

10.000.000

 

15

1516

69,48

9.500.000

 

15

1518

69,48

9.500.000

 

15

1528

76,71

10.000.000

 

15

1532

69,48

10.000.000

 

15

1534

69,48

10.000.000

 

Pent

8

54,38

9.500.000

 

Pent

10

54,38

9.500.000

 

Pent

12

54,38

9.500.000

 

Pent

18

61,77

9.500.000

 

Pent

22

73,59

10.000.000

 

Pent

28

73,59

10.000.000

 

Pent

32

61,77

10.000.000

 

Pent

34

61,77

10.000.000

 

Ki ốt

26

47,19

23.000.000

 

Ki ốt

28

49,91

23.000.000

 

Ki ốt

30

49,91

23.000.000

 

Ki ốt

32

47,19

23.000.000

 

Ki ốt

58

47,19

24.000.000

 

Ki ốt

62

49,91

24.000.000

 

Ki ốt

64

47,19

24.000.000

 

 

Bảng giá tòa B1.4-HH02-1A :

Tầng

Căn hộ

Diện tích sàn xây dựng

Đơn giá

Ghi chú

   

m2

triệu đồng/m2

 

2

202

75,91

9.785.000

 

2

210

64,81

9.500.000

 

2

214

75,91

9.785.000

 

2

216

69,48

9.500.000

 

2

218

69,48

9.500.000

 

2

220

75,91

10.300.000

 

2

222

76,71

10.000.000

 

2

232

69,48

9.500.000

 

2

234

69,48

9.500.000

 

3

310

64,81

9.500.000

 

3

316

69,48

9.500.000

 

3

318

69,48

9.500.000

 

3

320

75,91

10.300.000

 

3

324

66,53

10.100.000

 

3

332

69,48

9.500.000

 

3

334

69,48

9.500.000

 

4

414

75,91

9.785.000

 

4

416

69,48

9.500.000

 

4

418

69,48

9.500.000

 

4

420

75,91

10.300.000

 

4

424

66,53

10.100.000

 

4

432

69,48

9.500.000

 

4

434

69,48

9.500.000

 

5

516

69,48

9.500.000

 

5

520

75,91

10.300.000

 

5

532

69,48

9.500.000

 

5

534

69,48

9.500.000

 

6

616

69,48

9.500.000

 

6

618

69,48

9.500.000

 

6

632

69,48

9.500.000

 

7

716

69,48

9.500.000

 

7

718

69,48

9.500.000

 

7

720

75,91

10.300.000

 

8

816

69,48

9.500.000

 

8

818

69,48

9.500.000

 

8

832

69,48

9.500.000

 

9

916

69,48

9.500.000

 

9

932

69,48

9.500.000

 

9

934

69,48

9.500.000

 

10

1016

69,48

9.500.000

 

10

1018

69,48

9.500.000

 

10

1034

69,48

9.500.000

 

11

1116

69,48

9.500.000

 

11

1118

69,48

9.500.000

 

11

1132

69,48

9.500.000

 

11

1134

69,48

9.500.000

 

12

1216

69,48

9.500.000

 

12

1218

69,48

9.500.000

 

12

1232

69,48

9.500.000

 

12

1234

69,48

9.500.000

 

12A

12A16

69,48

9.500.000

 

12A

12A18

69,48

9.500.000

 

12A

12A22

76,71

10.000.000

 

12A

12A28

76,71

10.000.000

 

12A

12A32

69,48

9.500.000

 

12A

12A34

69,48

9.500.000

 

14

1416

69,48

9.500.000

 

14

1418

69,48

9.500.000

 

14

1432

69,48

9.500.000

 

14

1434

69,48

9.500.000

 

15

1516

69,48

9.500.000

 

15

1518

69,48

9.500.000

 

15

1520

75,91

10.300.000

 

15

1532

69,48

9.500.000

 

15

1534

69,48

9.500.000

 

Pent

10

54,38

9.500.000

 

Pent

12

54,38

9.500.000

 

Pent

16

61,77

9.500.000

 

Pent

18

61,77

9.500.000

 

Pent

22

73,59

10.000.000

 

Pent

24

55,83

10.100.000

 

Pent

26

55,83

10.100.000

 

Pent

32

61,77

9.500.000

 

Pent

34

61,77

9.500.000

 

 

Bảng giá tòa B1.4-HH02-1B :

Tầng

Căn hộ

Diện tích sàn xây dựng

Đơn giá

Ghi chú

   

m2

triệu đồng/m2

 

2

202

75,91

10.300.000

 

2

204

64,81

10.000.000

 

2

206

64,81

10.000.000

 

2

210

64,81

10.000.000

 

2

212

64,81

10.000.000

 

2

214

75,91

10.300.000

 

2

216

69,48

9.500.000

 

2

218

69,48

9.500.000

 

2

220

75,91

9.785.000

 

2

222

76,71

9.500.000

 

2

224

66,53

9.595.000

 

2

226

66,53

9.595.000

 

2

228

76,71

9.500.000

 

2

230

75,91

9.785.000

 

2

232

69,48

9.500.000

 

2

234

69,48

9.500.000

 

3

304

64,81

10.000.000

 

3

312

64,81

10.000.000

 

3

316

69,48

9.500.000

 

3

318

69,48

9.500.000

 

3

320

75,91

9.785.000

 

3

330

75,91

9.785.000

 

3

332

69,48

9.500.000

 

3

334

69,48

9.500.000

 

4

402

75,91

10.300.000

 

4

408

64,81

10.000.000

 

4

410

64,81

10.000.000

 

4

416

69,48

9.500.000

 

4

418

69,48

9.500.000

 

4

420

75,91

9.785.000

 

4

424

66,53

9.595.000

 

4

432

69,48

9.500.000

 

4

434

69,48

9.500.000

 

5

510

64,81

10.000.000

 

5

516

69,48

9.500.000

 

5

532

69,48

9.500.000

 

5

534

69,48

9.500.000

 

6

610

64,81

10.000.000

 

6

616

69,48

9.500.000

 

6

632

69,48

9.500.000

 

6

634

69,48

9.500.000

 

7

710

64,81

10.000.000

 

7

716

69,48

9.500.000

 

7

718

69,48

9.500.000

 

7

732

69,48

9.500.000

 

7

734

69,48

9.500.000

 

8

816

69,48

9.500.000

 

8

818

69,48

9.500.000

 

8

832

69,48

9.500.000

 

8

834

69,48

9.500.000

 

9

910

64,81

10.000.000

 

9

916

69,48

9.500.000

 

9

932

69,48

9.500.000

 

9

934

69,48

9.500.000

 

10

1016

69,48

9.500.000

 

10

1032

69,48

9.500.000

 

10

1034

69,48

9.500.000

 

11

1110

64,81

10.000.000

 

11

1116

69,48

9.500.000

 

11

1118

69,48

9.500.000

 

11

1132

69,48

9.500.000

 

11

1134

69,48

9.500.000

 

12

1216

69,48

9.500.000

 

12

1218

69,48

9.500.000

 

12

1232

69,48

9.500.000

 

12

1234

69,48

9.500.000

 

12A

12A10

64,81

10.000.000

 

12A

12A16

69,48

9.500.000

 

12A

12A18

69,48

9.500.000

 

12A

12A22

76,71

9.500.000

 

12A

12A32

69,48

9.500.000

 

12A

12A34

69,48

9.500.000

 

14

1416

69,48

9.500.000

 

14

1418

69,48

9.500.000

 

14

1422

76,71

9.500.000

 

14

1428

76,71

9.500.000

 

14

1432

69,48

9.500.000

 

14

1434

69,48

9.500.000

 

15

1502

75,91

10.300.000

 

15

1510

64,81

10.000.000

 

15

1514

75,91

10.300.000

 

15

1516

69,48

9.500.000

 

15

1518

69,48

9.500.000

 

15

1520

75,91

9.785.000

 

15

1530

75,91

9.785.000

 

15

1532

69,48

9.500.000

 

15

1534

69,48

9.500.000

 

Pent

4

56,2

10.000.000

 

Pent

6

54,38

10.000.000

 

Pent

8

54,38

10.000.000

 

Pent

10

54,38

10.000.000

 

Pent

12

56,2

10.000.000

 

Pent

16

61,77

9.500.000

 

Pent

18

61,77

9.500.000

 

Pent

22

73,59

9.500.000

 

Pent

24

55,83

9.595.000

 

Pent

26

55,83

9.595.000

 

Pent

28

73,59

9.500.000

 

Pent

32

61,77

9.500.000

 

Pent

34

61,77

9.500.000

 

 

Bảng giá tòa B1.4-HH02-1C :

Tầng

Căn hộ

Diện tích sàn xây dựng

Đơn giá

Ghi chú

   

m2

triệu đồng/m2

 

2

202

75,91

10.300.000

 

2

206

64,81

10.000.000

 

2

208

64,81

10.000.000

 

2

210

64,81

10.000.000

 

2

212

64,81

10.000.000

 

2

214

75,91

10.300.000

 

2

216

69,48

9.500.000

 

2

218

69,48

9.500.000

 

2

220

75,91

9.875.000

 

2

222

76,71

9.500.000

 

2

228

76,71

9.500.000

 

2

232

69,48

9.500.000

 

2

234

69,48

9.500.000

 

3

302

75,91

10.300.000

 

3

304

64,81

10.000.000

 

3

308

64,81

10.000.000

 

3

310

64,81

10.000.000