Bảng báo giá chung cư Thanh Hà B1.4 – HH02_2C

Chung cư Thanh Hà B1.4 – HH02_2C thuộc dự án khu đô thị Thanh Hà Mường Thanh. Dự án với mức giá hấp dẫn chỉ từ 9.5 triệu đồng/m2 , là sự lựa chọn hoàn hảo cho các gia đình trẻ. Khu đô thị với các loại hình biệt thự, liền kề, chung cư và hệ thống công viên sinh thái, cây xanh, hồ nước rộng lớn , là một không gian sống xanh lý tưởng giữa thủ đô Hà Nội.

Bảng báo giá các căn hộ chung cư Thanh Hà B1.4 – HH02_2C được chúng tôi cập nhật hằng ngày.

Quý khách hàng có nhu cầu xin liên hệ tới hotline – Nguyễn Sơn : 0983 721 247

 

STT

Khu đô thị

Lô đất

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

1

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

6

2

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

25

10,63

806,87

2

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

8

2

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

30

10,70

811,87

3

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

9

2

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

30

10,70

811,87

4

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

10

2

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

35

10,76

816,87

5

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

11

2

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

30

10,70

811,87

6

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

14

2

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

20

10,56

801,87

7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

7

4

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

9

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

8

4

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

10

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

12

4

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

11

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

12A

4

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

12

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

14

4

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

13

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

3

6

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

25

9,89

640,70

15

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

7

6

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

16

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

12A

6

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

17

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

15

6

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

18

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

8

8

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

20

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

9

8

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

21

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

12

8

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

22

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

14

8

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

23

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

6

10

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

20

9,81

635,70

25

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

9

10

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

25

9,89

640,70

26

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

10

10

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

25

9,89

640,70

27

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

14

10

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

15

9,73

630,70

28

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

29

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

4

12

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

30

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

12A

12

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

31

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

14

12

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

9,5

60%

30

9,96

645,70

32

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

33

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

3

14

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

9,785

60%

25

10,11

767,78

34

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

7

14

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

9,785

60%

30

10,18

772,78

35

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

10

14

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

9,785

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

36

Thanh Hà B

B1.3

HH02_2C

11

14

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

9,785

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

37

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

15

14

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

9,785

60%

30

10,18

772,78

38

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

39

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

5

16

69,48

Đông Bắc

Tây Bắc

9,5

60%

20

9,79

680,06

40

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

8

16

69,48

Đông Bắc

Tây Bắc

9,5

60%

25

9,86

685,06

41

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

10

16

69,48

Đông Bắc

Tây Bắc

9,5

60%

25

9,86

685,06

42

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

12

16

69,48

Đông Bắc

Tây Bắc

9,5

60%

25

9,86

685,06

43

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

44

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

5

18

69,48

Đông Bắc

Đông Nam

9,5

60%

20

9,79

680,06

45

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

11

18

69,48

Đông Bắc

Đông Nam

9,5

60%

25

9,86

685,06

46

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

14

18

69,48

Đông Bắc

Đông Nam

9,5

60%

25

9,86

685,06

47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

48

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

4

20

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

49

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

5

20

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

60%

35

10,76

816,87

50

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

11

20

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

51

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

15

20

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

60%

30

10,70

811,87

52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

53

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

5

22

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

10

60%

20

10,26

787,10

54

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

6

22

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

10

60%

30

10,39

797,10

55

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

8

22

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

10

60%

30

10,39

797,10

56

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

12

22

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

10

60%

30

10,39

797,10

57

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

14

22

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

10

60%

25

10,33

792,10

58

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

59

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

3

24

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

10,1

60%

30

10,55

701,95

60

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

4

24

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

10,1

60%

25

10,48

696,95

61

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

9

24

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

10,1

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

62

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

10

24

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

10,1

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

63

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

64

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

9

26

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

10,1

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

65

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

11

26

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

10,1

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

66

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

12A

26

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

10,1

60%

35

10,63

706,95

67

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

68

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

5

28

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

10

60%

20

10,26

787,10

69

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

6

28

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

10

60%

25

10,33

792,10

70

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

8

28

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

10

60%

30

10,39

797,10

71

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

9

28

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

10

60%

30

10,39

797,10

72

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

10

28

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

10

60%

30

10,39

797,10

73

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

14

28

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

10

60%

25

10,33

792,10

74

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

75

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

3

30

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

60%

20

10,56

801,87

76

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

5

30

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

60%

30

10,70

811,87

77

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

10

30

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

60%

35

10,76

816,87

78

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

11

30

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

60%

35

10,76

816,87

79

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

14

30

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

60%

30

10,70

811,87

80

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

81

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

5

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

20

10,29

714,80

82

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

6

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

20

10,29

714,80

83

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

8

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

25

10,36

719,80

84

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

9

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

25

10,36

719,80

85

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

10

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

25

10,36

719,80

86

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

14

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

20

10,29

714,80

87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

88

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

5

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

10

60%

20

10,29

714,80

89

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

7

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

10

60%

20

10,29

714,80

90

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

11

34

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

25

10,36

719,80

91

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

12

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

10

60%

25

10,36

719,80

92

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

12A

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

10

60%

20

10,29

714,80

93

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

14

34

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

20

10,29

714,80

94

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

95

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

Kiot

4

37,95

---

Đông Nam

23

60%

370

32,75

1.242,85

96

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

Kiot

14

34,12

---

Đông Nam

23

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

97

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

Kiot

18

38,35

---

Đông Nam

23

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

98

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

Kiot

36

39,96

---

Tây Bắc

24

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

99

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

Kiot

34

38,5

---

Tây Bắc

24

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

100

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

Kiot

48

34,36

---

Tây Bắc

23

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

101

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2C

Kiot

50

39,96

---

Tây Bắc

23,23

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

 

 

Số lượt đọc: 588 -
Chan