Bảng báo giá chung cư Thanh Hà B1.4 – HH02_2B

Chung cư Thanh Hà B1.4 – HH02_2B thuộc dự án khu đô thị Thanh Hà Mường Thanh. Dự án với mức giá hấp dẫn chỉ từ 9.5 triệu đồng/m2 , là sự lựa chọn hoàn hảo cho các gia đình trẻ. Khu đô thị với các loại hình biệt thự, liền kề, chung cư và hệ thống công viên sinh thái, cây xanh, hồ nước rộng lớn , là một không gian sống xanh lý tưởng giữa thủ đô Hà Nội.

Bảng báo giá các căn hộ chung cư Thanh Hà B1.4 – HH02_2B được chúng tôi cập nhật hằng ngày.

Quý khách hàng có nhu cầu xin liên hệ tới hotline – Nguyễn Sơn : 0983 721 247

 

STT

Khu đô thị

Lô đất

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

1

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

4

2

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,815

40%

40

11,34

860,97

2

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

5

2

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,815

40%

35

11,28

855,97

3

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

10

2

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,815

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

4

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

12A

2

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,815

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

5

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

14

2

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,815

40%

45

11,41

865,97

6

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

7

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

3

4

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

40

11,12

720,51

8

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

7

4

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

9

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

12

4

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

40

11,12

720,51

10

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

12A

4

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

30

10,96

710,51

11

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

14

4

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

12

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

3

6

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

35

11,04

715,51

14

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

7

6

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

15

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

8

6

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

45

11,19

725,51

16

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

11

6

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

45

11,19

725,51

17

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

14

6

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

45

11,19

725,51

18

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

19

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

7

8

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

45

11,19

725,51

20

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

11

8

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

21

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

12A

8

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

45

11,19

725,51

22

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

14

8

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

23

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

15

8

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

40

11,12

720,51

24

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

25

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

5

10

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

20

10,81

700,51

26

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

10

10

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

25

10,89

705,51

27

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

11

10

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

25

10,89

705,51

28

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

14

10

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

29

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

30

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

4

14

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,815

40%

50

11,47

870,97

31

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

32

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

4

12

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

45

11,19

725,51

33

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

12A

12

64,81

Tây Bắc

Đông Nam

10,5

40%

45

11,19

725,51

34

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

35

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

5

16

69,48

Đông Bắc

Tây Bắc

10

40%

20

10,29

714,80

36

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

11

16

69,48

Đông Bắc

Tây Bắc

10

40%

25

10,36

719,80

37

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

12A

16

69,48

Đông Bắc

Tây Bắc

10

40%

20

10,29

714,80

38

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

39

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

5

18

69,48

Đông Bắc

Đông Nam

10

40%

20

10,29

714,80

40

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

6

18

69,48

Đông Bắc

Đông Nam

10

40%

20

10,29

714,80

41

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

7

18

69,48

Đông Bắc

Đông Nam

10

40%

25

10,36

719,80

42

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

8

18

69,48

Đông Bắc

Đông Nam

10

40%

25

10,36

719,80

43

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

9

18

69,48

Đông Bắc

Đông Nam

10

40%

25

10,36

719,80

44

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

45

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

4

20

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

40%

30

10,70

811,87

46

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

12A

20

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

40%

30

10,70

811,87

47

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

48

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

5

22

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

40%

20

9,76

748,75

49

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

6

22

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

40%

25

9,83

753,75

50

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

8

22

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

40%

25

9,83

753,75

51

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

12A

22

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

40%

20

9,76

748,75

52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

53

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

5

24

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

9,595

40%

30

10,05

668,36

54

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

14

24

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

9,595

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

55

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

15

24

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

9,595

40%

25

9,97

663,36

56

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

57

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

4

26

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

9,595

40%

30

10,05

668,36

58

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

12A

26

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

9,595

40%

25

9,97

663,36

59

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

14

26

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

9,595

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

60

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

15

26

66,53

Đông Nam

Tây Bắc

9,595

40%

25

9,97

663,36

61

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

62

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

4

28

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

40%

20

9,76

748,75

63

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

6

28

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

40%

25

9,83

753,75

64

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

7

28

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

40%

25

9,83

753,75

65

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

9

28

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

40%

25

9,83

753,75

66

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

10

28

76,71

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

67

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

68

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

3

30

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

9,785

40%

30

10,18

772,78

69

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

12A

30

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

9,785

40%

30

10,18

772,78

70

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

14

30

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

9,785

40%

35

10,25

777,78

71

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

72

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

5

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

9,5

40%

20

9,79

680,06

73

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

8

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

9,5

40%

25

9,86

685,06

74

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

11

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

9,5

40%

25

9,86

685,06

75

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

12A

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

9,5

40%

20

9,79

680,06

76

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

15

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

9,5

40%

15

9,72

675,06

77

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

78

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

5

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

9,5

40%

20

9,79

680,06

79

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

8

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

9,5

40%

25

9,86

685,06

80

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

9

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

9,5

40%

25

9,86

685,06

81

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

10

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

9,5

40%

25

9,86

685,06

82

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

11

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

9,5

40%

25

9,86

685,06

83

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

84

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

kiot

2

38,5

--

Đông Nam ô góc

23,69

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

85

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

kiot

4

37,41

--

Đông Nam

23

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

86

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

kiot

8

38,35

--

Đông Nam

23

40%

240

29,26

1.122,05

87

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

kiot

10

32,34

--

Đông Nam

23

40%

240

30,42

983,82

88

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

kiot

12

34,12

--

Đông Nam

23

40%

250

30,33

1.034,76

89

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

kiot

14

34,12

--

Đông Nam

23

40%

400

34,72

1.184,76

90

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

kiot

28

49,91

--

Đông Bắc

23

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

91

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

kiot

46

34,36

--

Tây Nam

24

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

92

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

kiot

48

33,47

--

Tây Bắc

24,24

40%

620

42,76

1.431,31

93

Thanh Hà B

B1.4

HH02_2B

kiot

54

47,19

--

Tây Nam

23

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

 

 

 

Số lượt đọc: 246 -
Chan