Bảng báo giá chung cư Thanh Hà B1.4 – HH02_1A

Chung cư Thanh Hà B1.4 – HH02_1A thuộc dự án khu đô thị Thanh Hà Mường Thanh. Dự án với mức giá hấp dẫn chỉ từ 9.5 triệu đồng/m2 , là sự lựa chọn hoàn hảo cho các gia đình trẻ. Khu đô thị với các loại hình biệt thự, liền kề, chung cư và hệ thống công viên sinh thái, cây xanh, hồ nước rộng lớn , là một không gian sống xanh lý tưởng giữa thủ đô Hà Nội.

Bảng báo giá các căn hộ chung cư Thanh Hà B1.4 – HH02_1A được chúng tôi cập nhật hằng ngày.

Quý khách hàng có nhu cầu xin liên hệ tới hotline – Nguyễn Sơn : 0983 721 247

 

STT

Khu đô thị

Lô đất

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

1

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

3

2

75,91

Nam ô góc

Bắc

9,785

40%

40

10,31

782,78

2

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

14

2

75,91

Nam ô góc

Bắc

9,785

40%

45

10,38

787,78

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

2

4

64,81

Nam

Bắc

9,5

40%

35

10,04

650,70

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

2

8

64,81

Nam

Bắc

9,5

40%

35

10,04

650,70

7

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

10

8

64,81

Nam

Bắc

9,5

40%

40

10,12

655,70

8

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

9

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

5

10

64,81

Nam

Bắc

9,5

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

10

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

9

10

64,81

Nam

Bắc

9,5

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

11

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

11

10

64,81

Nam

Bắc

9,5

40%

25

9,89

640,70

12

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

2

12

64,81

Nam

Bắc

9,5

40%

30

9,96

645,70

14

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

5

12

64,81

Nam

Bắc

9,5

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

15

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

15

12

64,81

Nam

Bắc

9,5

40%

35

10,04

650,70

16

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

4

14

75,91

Nam ô góc

Bắc

9,785

40%

35

10,25

777,78

18

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

14

75,91

Nam ô góc

Bắc

9,785

40%

40

10,31

782,78

19

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

14

14

75,91

Nam ô góc

Bắc

9,785

40%

50

10,44

792,78

20

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

15

14

75,91

Nam ô góc

Bắc

9,785

40%

30

10,18

772,78

21

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

6

16

69,48

Đông

Nam

9,5

40%

25

9,86

685,06

23

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

8

16

69,48

Đông

Nam

9,5

40%

25

9,86

685,06

24

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

9

16

69,48

Đông

Nam

9,5

40%

25

9,86

685,06

25

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

6

18

69,48

Đông

Bắc

9,5

40%

25

9,86

685,06

27

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

10

18

69,48

Đông

Bắc

9,5

40%

25

9,86

685,06

28

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

18

69,48

Đông

Bắc

9,5

40%

25

9,86

685,06

29

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

30

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

20

75,91

Bắc ô góc

Nam

10,3

40%

30

10,70

811,87

31

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

15

20

75,91

Bắc ô góc

Nam

10,3

40%

30

10,70

811,87

32

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

33

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

8

22

76,71

Bắc

Nam

10

40%

30

10,39

797,10

34

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

22

76,71

Bắc

Nam

10

40%

30

10,39

797,10

35

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

36

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

4

24

66,53

Bắc

Nam

10,1

40%

45

10,78

716,95

37

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

7

24

66,53

Bắc

Nam

10,1

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

38

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

24

66,53

Bắc

Nam

10,1

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

39

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

15

24

66,53

Bắc

Nam

10,1

40%

35

10,63

706,95

40

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

41

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

6

28

76,71

Bắc

Nam

10

40%

30

10,39

797,10

42

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12A

28

76,71

Bắc

Nam

10

40%

30

10,39

797,10

43

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

44

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

3

30

75,91

Bắc ô góc

Nam

10,3

40%

35

10,76

816,87

45

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

6

30

75,91

Bắc ô góc

Nam

10,3

40%

50

10,96

831,87

46

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

11

30

75,91

Bắc ô góc

Nam

10,3

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

47

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

30

75,91

Bắc ô góc

Nam

10,3

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

48

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

14

30

75,91

Bắc ô góc

Nam

10,3

40%

50

10,96

831,87

49

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

50

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

8

32

69,48

Tây

Bắc

9,5

40%

25

9,86

685,06

51

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

9

32

69,48

Tây

Bắc

9,5

40%

25

9,86

685,06

52

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

12

32

69,48

Tây

Bắc

9,5

40%

25

9,86

685,06

53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

54

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

5

34

69,48

Tây

Nam

9,5

40%

25

9,86

685,06

55

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

10

34

69,48

Tây

Nam

9,5

40%

25

9,86

685,06

56

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

11

34

69,48

Tây

Nam

9,5

40%

25

9,86

685,06

57

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

15

34

69,48

Tây

Nam

9,5

40%

25

9,86

685,06

58

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

59

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

kiot

12

33,47

--

Nam

24

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

60

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

kiot

28

47,19

--

Đông

22

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

61

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

kiot

32

37,41

--

Bắc

23

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

62

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

kiot

34

37,95

--

Bắc

23

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

63

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

kiot

40

34,12

--

Bắc

23

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

64

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

kiot

42

34,12

--

Bắc

23

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

65

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

kiot

58

49,91

--

Tây

24

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

66

Thanh Hà B

B1.4

HH02_1A

kiot

60

47,19

--

Tây

24

40%

TT

#VALUE!

#VALUE!

 

Số lượt đọc: 219 -
Chan