Bảng báo giá chung cư Thanh Hà B1.4 – HH01A

 Dự án chung cư Thanh Hà B1.4 – HH01A nằm trong khu đô thị Thanh Hà Mường Thanh , là tòa chung cư ra mắt năm 2017 với mức giá hấp dẫn. Là khu đô thị xanh đáng sống tại Hà Nội , dự án trở thành điểm đến lý tưởng cho mỗi gia đình trẻ.

Bảng báo giá các căn hộ chung cư Thanh Hà B1.4 – HH01A được chúng tôi cập nhật hằng ngày.

Quý khách hàng có nhu cầu xin liên hệ tới hotline – Nguyễn Sơn : 0983 721 247

TT

Khu đô thị

Lô đất

Tòa nhà

Tầng

Phòng

Diện tích (m2)

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc (Triệu/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên)

Giá bán (Triệu/m2)

Tổng số tiền mua căn hộ

1

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

5

2

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

60%

50

10,96

831,87

2

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

7

2

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

10,3

60%

50

10,96

831,87

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

8

8

64,81

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

6

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

2

10

64,81

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

60%

20

9,81

635,70

7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

8

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

7

12

64,81

Đông Nam

Tây Bắc

9,5

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

9

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

10

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

3

14

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

9,785

60%

30

10,18

772,78

11

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

4

14

75,91

Đông Nam ô góc

Tây Bắc

9,785

60%

30

10,18

772,78

12

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

10

16

69,48

Đông Bắc

Đông Nam

9,5

60%

25

#VALUE!

#VALUE!

14

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

12

16

69,48

Đông Bắc

Đông Nam

9,5

60%

25

#VALUE!

#VALUE!

15

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

14

16

69,48

Đông Bắc

Đông Nam

9,5

60%

20

#VALUE!

#VALUE!

16

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

7

18

69,48

Đông Bắc

Tây Bắc

9,5

60%

25

#VALUE!

#VALUE!

18

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

10

18

69,48

Đông Bắc

Tây Bắc

9,5

60%

25

#VALUE!

#VALUE!

19

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

11

18

69,48

Đông Bắc

Tây Bắc

9,5

60%

25

#VALUE!

#VALUE!

20

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

18

69,48

Đông Bắc

Tây Bắc

9,5

60%

20

#VALUE!

#VALUE!

21

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

22

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

3

20

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

30

10,70

811,87

23

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

7

20

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

50

10,96

831,87

24

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

20

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

40

10,83

821,87

25

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

4

22

76,71

Tây Bắc

Đông Nam

10

60%

30

10,39

797,10

27

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

14

22

76,71

Tây Bắc

Đông Nam

10

60%

25

10,33

792,10

28

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

22

76,71

Tây Bắc

Đông Nam

10

60%

25

10,33

792,10

29

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

30

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

26

66,53

Tây Bắc

Đông Nam

10,1

60%

40

10,70

711,95

31

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

32

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

4

28

76,71

Tây Bắc

Đông Nam

10

60%

30

10,39

797,10

33

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

8

28

76,71

Tây Bắc

Đông Nam

10

60%

35

10,46

802,10

34

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

14

28

76,71

Tây Bắc

Đông Nam

10

60%

25

10,33

792,10

35

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

28

76,71

Tây Bắc

Đông Nam

10

60%

30

10,39

797,10

36

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

37

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

2

30

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

25

10,63

806,87

38

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

3

30

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

40

10,83

821,87

39

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

9

30

75,91

Tây Bắc ô góc

Đông Nam

10,3

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

40

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

41

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

5

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

25

10,36

719,80

42

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

12

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

25

10,36

719,80

43

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

12A

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

25

10,36

719,80

44

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

15

32

69,48

Tây Nam

Tây Bắc

10

60%

25

10,36

719,80

45

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

46

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

8

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

10

60%

25

10,36

719,80

47

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

9

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

10

60%

25

10,36

719,80

48

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

11

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

10

60%

25

10,36

719,80

49

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

14

34

69,48

Tây Nam

Đông Nam

10

60%

25

10,36

719,80

50

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

51

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

kiot

2

38,5

---

Đông Nam ô góc

23,69

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

52

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

kiot

14

33,47

---

Đông Nam

23

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

53

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

kiot

36

38,35

---

Tây Bắc

23,23

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

54

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

kiot

40

34,12

---

Tây Bắc

23,23

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

55

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

kiot

42

34,12

---

Tây Bắc

23,23

60%

TT

#VALUE!

#VALUE!

56

Thanh Hà B

B1.4

HH01A

kiot

44

32,34

---

Tây Bắc

23

60%

230

30,11

973,82

 

 

Số lượt đọc: 230 -
Các bài viết khác
Chan